mai một
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất dần, suy giảm dần đến mức gần như biến mất: Dùng để miêu tả sự suy tàn, hao mòn dần dần theo thời gian của những giá trị, truyền thống, tài năng hoặc sức mạnh.
- Phai nhạt, không còn rõ rệt: Chỉ trạng thái một cái gì đó đang dần trở nên mờ nhạt, yếu ớt và có nguy cơ biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tài năng của anh ấy đang bị mai một đi vì không được rèn luyện.
- Những nét văn hóa cổ truyền có nguy cơ bị mai một trước sự xâm nhập của văn hóa hiện đại.
- Thanh thế của dòng họ đó đã mai một sau nhiều biến cố.
Các cách sử dụng nâng cao
"bị mai một": Nhấn mạnh trạng thái thụ động, chịu sự suy giảm từ các yếu tố bên ngoài.
- Tiếng nói của dân tộc thiểu số đang bị mai một.
"mai một dần": Nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ, chậm rãi theo thời gian.
- Ký ức về quê hương trong lòng ông cứ mai một dần theo năm tháng.
Biến thể và từ gần giống
- Mai một đi (cụm động từ): Thường đi kèm để hoàn chỉnh ý nghĩa về sự suy tàn.
- Lụi tàn (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ sự kết thúc, tắt ngấm hẳn.
- Phai nhạt (tính từ): Chỉ sự mất dần sự rõ rệt, sắc nét, thường dùng cho cảm xúc, hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Suy tàn: Thoái trào, đi xuống và yếu dần.
- Thoái hóa: Biến đổi theo chiều hướng xấu đi, kém giá trị hơn.
- Tàn lụi: Dần dần yếu đi và mất hẳn.
Từ trái nghĩa
- Hưng thịnh: Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- Phát triển: Lớn mạnh, tiến triển theo hướng tích cực.
- Bảo tồn: Giữ gìn nguyên vẹn, không để mất mát.
Thành ngữ liên quan
- "Mai một thanh danh": Danh tiếng, uy tín bị suy giảm nghiêm trọng.
- Một vụ bê bối có thể khiến cả sự nghiệp của anh ấy mai một thanh danh.
- t. Mất dần thanh thế: Tài năng bị mai một đi.